4 cách nói “sorry” trong tiếng Anh

Hầu hết những ngôn ngữ đều có rất nhiều từ từ đồng nghĩa phong phú, và tiếng Anh không phải ngoại lệ. Với một ngôn ngữ có hơn một triệu từ vựng, có rất nhiều cách diễn đạt từ xin lỗi khác nhau. Bài viết ngày hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một số từ và chúng được sử dụng trong những tình huống như thế nào nhé.

To apologise

Ví dụ: I apologise for arriving at the meeting later than planned.

Động từ “to apologise” là một dạng rất trang trọng khi nói xin lỗi, và thường được sử dụng trong những tình huống liên quan đến công việc, khách hàng.

I owe you an apology

Ví dụ: I owe you an apology because what I said to you was out of line and I went too far

Như ví dụ ở trên, với từ gốc apologise và được sử dụng dạng danh từ cùng với động từ to owe. Dạng này được sử dụng trong những trường hợp họ đã chấp nhận sai và đang cố gắng sửa đổi.

I hope you can forgive my actions

Ví dụ: I hope you can forgive my actions. I was in a bad place and made some very silly choices.

Khi nói về sự tha thứ và sử dụng từ forgive, nó ẩn ý một lý do cá nhân nào đó. Nói theo một cách khác, chúng ta thường không mong boss tha thứ nếu mình làm chậm dự án; nhưng chúng ta sẽ mong người thân hay bạn bè thứ lỗi khi phạm phải một lỗi lầm nào đó.

That was my bad!

Ví dụ:

    • Who left the toilet seat up?
  • That was my bad

“My bad” để nói xin lỗi chỉ được sử dụng trong tình huống nói chuyện với bạn bè vì đây là cách nói rất thân mật, suồng sã. Ngay cả trong trường hợp con cái nói với cha mẹ, cũng không nên sử dụng “my bad”, sẽ mang nghĩa không tôn trọng cha mẹ.

Tham khảo: ABA