5 cách nói “thank you” trong tiếng Anh

Chắc hẳn chúng ta đều biết tiếng Anh là một ngôn ngữ với vốn từ vựng vô cùng phong phú, chúng ta có thể sử dụng nhiều từ đồng nghĩa khác nhau để diễn tả một ý. Hôm nay chúng ta cùng xem lại những cách khác nhau để nói “thanks”.

1. Cheers

Cheers với rất nhiều nghĩa như là để tung hô, chúc mừng hay khích lệ ai, và cũng mang ý nghĩa cám ơn. Cần lưu ý Cheers được dùng phổ biến tại Anh, nhưng không mấy phổ biến tại Mỹ.

Ví dụ: I just want to say cheers to everyone for coming along to the pub to celebrate my birthday with me.

2. Ta

Đây có thể là một từ lạ chỉ với hai chữ cái, nhưng nó cũng được sử dụng dể diễn tả “thank you”. Có một điều hài hước là khi bạn nói gấp đôi “ta” thành “ta ta” thì lại mang nghĩa ‘bye’ thay vì ‘thanks’

Ví dụ: Ta for making me a cup of tea, mum.

3. Much obliged

Từ này thường không thông dụng và bạn hiếm khi gặp, được sử dụng thể hiện “thanks” theo một cách rất lịch sự, trang trọng và gần như tạo ra một cảm giác của tầng lớp thượng lưu.

Ví dụ:

  • Here’s the lawnmower you asked to borrow, David.
  • Thanks John, much obliged.

4. You’re a lifesaver

Có thể từ này nghe rất lạ với nhiều người, nhưng đây thật sự là một câu nói để cám ơn ai đó khá phổ biến trong tiếng Anh. Câu này được sử dụng khi bạn nhờ ai đó làm gì giúp bạn, và họ đã làm như yêu cầu, câu cám ơn vì đã giúp đỡ khi cần thiết.

Ví dụ: You’re a lifesaver for taking me to the airport because if you hadn’t, I would have missed my flight.

5. I appreciate it/that

Khi người khác giúp đỡ bạn và bạn cảm thấy rất biết ơn vì việc làm đó, bạn có thể dùng “appreciate it” để bày tỏ. Từ này có thể được sử dụng phổ biến trong công việc, kinh doanh.

Ví dụ: All your help when moving house was amazing, I really appreciate it.