Các cụm từ thú vị với động vật

  • Frog in the throat

Từ “Frog” là con ếch, “Throat” là cuốn họng. Cụm từ này chỉ cảm giác khản giọng, hoặc cảm thấy cổ họng như nghẹn tắt lại.

Ex:

She was so nervous to speak in front of class, she got a frog in her throat.

 

  • Holy cow

Là từ đệm biểu lộ cảm xúc khi thấy từ gì quá hay hoặc quá dở, ngạc nhiên. Không dùng trong tình huống trịnh trọng.

Ex:

Holy Cow! I just won the lottery!.

 

  • Fishing for compliments

Nghĩa là bạn đang cầu cạnh để được tiếng khen về mình hay về điều mà mình làm. Cụm từ này được dùng giữa bạn bè với nhau. Nhưng đôi khi, người ta cũng dùng nó để nói xấu về ai đó.

Ex:

Do I look fat in this dress?” “No, you know you don’t, are you fishing for compliments?.

 

  • Pulling the wool over someone’s eyes

Ý nói lừa lọc ai đó, làm cho ai đó tin những gì không phải là sự thật.

Ex:

We didn’t want her to know about the surprise party, so we told her we all had to study. We pulled the wool over her eyes.

 

  • Ants in your pants

Cách diễn đạt này để chỉ việc quá hào hứng về một sự việc gì đến mức không thể đứng ngồi yên được.

Ex:

On Christmas Eve, my 4 year old son had ants in his pants, he was so excited about his presents!.

 

  • Naked as a jaybird

Nghĩa là trần truồng, không mặc quần áo.

Ex:

When I walked into his bedromm he was as naked as a jaybird.

 

  • Heard from a little bird

Nếu bạn có thông tin nhưng không muốn tiết lộ ai đã cung cấp tin tức cho bạn.

Ex:

Is it true you’re dating John?” “Who told you?” “Oh, a little bird told me”.

Nguồn: abaenglish.com