Các thành ngữ và cụm từ về “Sleep”.

“Sleep” là rất quan trọng. Nó có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn sau một ngày mệt mỏi và làm mới lại bộ não của bạn.

Đây là một vài thành ngữ để nói về “sleep”. Chúng ta sẽ chia chúng làm các nhóm sau:

 

  1. Not being able to sleep: Đây là cụm từ dùng để miêu tả khi bạn không thể ngủ hoặc không ngủ ngon giấc.
  • Ví dụ:

James: How did you sleep Maggie?

Maggie: I didn’t sleep well at all!

James: Oh no, I’m sorry to hear that! Was the bed uncomfortable?

Maggie: No, no, don’t worry! It was just so hot. I was not being able to sleep all night.

 

 

2. A night owl: Dùng để chỉ một ai đó thích ngủ trễ, thức đêm.

  • Ví dụ:

Liam: Right, time for bed I think!

Margaret: Oh, okay, but it’s so early

Liam: What!! It’s 12 o’clock

Margaret: Yeah I know. I’am a night owl. I like to stay up later than most people.

 

 

3. Waking up early: Cụm từ để diễn tả những ai thức dậy sớm vào buổi sáng.

  • Ví dụ:

Lucy: Hi Adam!

Adam: Hello Lucy, how are you?

Lucy: I’m tired. I had to get up at 8 o’clock this morning

Adam: That is not bad! I was waking up early at 6:30

Lucy: You’re crazy. I would never get up that early.

 

 

4. An early bird: Dùng để nói đến một ai đó thường xuyên dậy sớm vào buổi sáng.

  • Ví dụ:

Julie: Marcus, what time were you up this morning? I thought I heard noises at 6 o’clock!

Marcus: Yes, that was me! I’m an early bird

Julie: You certainly are.

 

 

5. Sleep well: Cụm từ được sử dụng khi bạn chúc ai đó ngủ ngon.

  • Ví dụ:

Tony: Time for bed I think, Mary

Mary: It certainly is. Sleep well Tony!

Tony: You too!.

 

 

6. Rise and shine: Đây là cụm từ dùng để đánh thức ai đó dậy.

Đôi khi, những người bạn của bạn đến nhà chơi và ngủ tại nhà bạn. Và khi mọi người đã thức dậy và sẵn sàng cho ngày mới

nhưng trừ một người. Bạn có thể đến bên giường của người bạn này và hét to “rise and shine!”.

  • Ví dụ:

Russell: Lisa! It is 12 o’clock already! Get up!

Lisa: No, I’m sleeping!

Russell: Rise and shine young lady!.