Cách diễn tả Not yet, still not và never

Not yet

“Not yet” được sử dụng để diễn tả khi chúng ta có ý định làm một việc gì đó, nhưng chưa hoàn thành.

“Not yet” thường được diễn tả trong câu phủ định và câu hỏi.

  • Have you eaten? Not yet.
  • Are you ready? Not yet!

Trong câu hỏi và câu trả lời, khi sử dụng “not yet”, thường sẽ trở thành dạng rút gọn have not và has not, và “yet” được đặt cuối câu.

  • Haven’t you seen him yet?
  • I haven’t seen him yet.
  • Hasn’t she arrived yet?
  • She hasn’t arrived yet.
  • Haven’t they cleaned the house yet?
  • They haven’t cleaned the house yet.
  • Hasn’t Jack painted his room yet?
  • Jack hasn’t painted his room yet.

Still not

“Still not” cũng được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi. Được sử dụng để nhấn mạnh ý “vẫn chưa” hoàn thành hơn cụm từ “not yet”, với ý ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn.

  • It’s so late and he still hasn’t come home!
  • I still haven’t seen the film.
  • Maria still hasn’t completed her project!
  • You still haven’t done your chores and I have been asking you the whole day.

“Still” luôn được đặt trước “have/ has”.

Never

“Never” được dùng để diễn tả khi nói về điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây. Chúng ta không dùng “never” chung với “not”

  • She has never been to Russia.
  • I have never watched that film.
  • You have never loved me.
  • Susan has never eaten sushi.

Như những ví dụ trên, “never” được đặt sau “have/ has”. Và “never” cũng có thể được sử dụng trong thì hiện tại và quá khứ đơn.

  • I never go for a run, I don’t like it.
  • She never came to my house last night.