Cách gọi cà phê trong tiếng Anh

Coffee Vocabulary: 

Để chọn cho mình món cà phê phù hợp bạn cần biết một số từ vựng về cà phê, dưới đây là một số loại phổ biến nhất:

  • Espresso là một loại cafe với hương vị đậm đà, hấp dẫn

Americano – Espresso uống nóng.
Cappuccino – Espresso và sữa nóng với lớp bọt sữa hoặc kem bên trên.
Latte – Espresso với rất nhiều sữa nóng.
Mocha – Espresso, chocolate nóng, và sữa nóng, đôi khi có kem bên trên.
Thức uống nào bạn đã thử qua rồi?

Bạn cũng có thể uống cà phê với các loại sữa khác nhau:

Low fat: ít béo
Fat free: không béo
Nếu như bạn muốn uống cà phê không sữa, hãy gọi cho mình một ly black coffee (cà phê đen).

Lựa chọn kích cỡ ly:

Small: ly nhỏ
Medium: ly vừa
Large: ly lớn
Extra Large: ngoại cỡ
Có rất nhiều quán cà phê sử dụng những tên gọi riêng cho từng loại ly, nhưng bạn không cần thiết phải biết hết hay sử dụng những từ riêng của họ.

How to order coffee:

Khi gọi món, chúng ta thường nói theo thứ tự: Loại ly + món uống cà phê + loại sữa hoặc phần thêm.

Ex:

Small cappuccino with caramel syrup.
Medium mocha without cream.

Khi uống lạnh, thêm ‘iced’ trước loại cà phê bạn muốn

Ex:

Large iced latte with low fat milk.
Medium iced Americano.

Những câu hỏi bạn thường gặp khi gọi món và câu trả lời:

May I take your order?
What would you like?
What can I get you?
What will you have?

I would like…
I’ll have…
Can I get…

  • Loại ly:

What size would you like?
What size will that be?

  • Một số câu hỏi khác khi bạn muốn thưởng thức tại chỗ hoặc mang đi:

Is that for here, or to take away?
-For here
-To take away
-To go

  • Bạn còn muốn gọi thêm món gì khác không?

Will that be all?
Is that everything?
Would you like anything else?

  • Chi phí cần thanh toán:

Your total is…
That comes to…
That will be…

Here you are.
Here you go.