English Vocabulary – Thành ngữ về thời gian – Part 1

1. Better late than never

Câu thành ngữ này tương tự như câu “Trễ còn hơn không” trong tiếng Việt. Làm điều gì đó muộn, hơn là không bao giờ làm.

Ex: 

Jenny was two hours late to class today, but better late than never I guess.

2. On the spur of the moment

Làm điều gì đó không có dự tính chuẩn bị trước, do “Tình thế bắt buộc” nhưng theo nghĩa tích cực, do sự thôi thúc của tình thế.

Ex: 

We were having lunch together and just decided on the spur of the moment to go down to the beach for a swim. It was such a beautiful day!

3. Once in a blue moon

Thành ngữ này diễn tả sự việc gì hiếm khi, không thường xuyên xảy ra.

Ex:

I never eat dairy. Once in a blue moon, I might have a small piece of cheese, that’s it.

4. Living on borrowed time

Câu này sử dụng với ai đó còn sống sau khi trải qua một cơn bạo bệnh. Chúng ta cũng có thể sử dụng để diễn tả khi có tình huống hay vấn đề gì đó sắp tới lúc kết, chẳng hạn như công việc.

Ex: 

He’s really sick and living on borrowed time.

5. In the interim

Trong thời gian tạm thời, trong thời gian chờ đợi giữa sự kết thúc và bắt đầu của của một điều gì đó.

Ex: 

I don’t have to go back to work for several hours, so in the interim I am going to go shopping.

6. Against the clock

Diễn tả trong một cuộc đua với thời gian; để có được một cái gì đó thực hiện trước một thời gian cụ thể.

Ex:

I finished my project against the clock; I went to bed at 4am.