English Vocabulary – Thành ngữ về thời gian – Part 2

7. All in good time

Chúng ta sử dụng thành ngữ này khi đề cập đến một thời điểm trong tương lai gần, thời điểm tốt.

Ex:

– Can we go on holiday soon?
– Of course! All in good time.

8. Big time

Thành ngữ này nói về một thời gian quan trọng, mang tính quyết định, một bước ngoặt.

Ex:

David has made it big time; he got signed by a record company!

9. The time is ripe

Nói về một thời điểm chín muồi, một thời điểm tốt để làm điều gi đó.

Ex: 

The time is ripe for me to start studying again: I have the money, the time and the motivation.

10. Have the time of your life

Tương tự như slogan YOLO (You only live once). Một khoảng thời gian tuyệt vời trong đời.

Ex: 

We had the time of our lives when we went to India. It was amazing and we can’t wait to go back!

11. Time is money

Thời gian là vàng bạc, đừng lãng phí thời gian

Ex: 

We need to have a meeting with the sales team today, they are taking too long to close the deal and time is money.