Miêu tả trạng thái tâm lý

Khi ai đó hỏi bạn “How are you?”, bạn hãy diễn tả ý bằng nhiều cách để tránh nhàm chán hoặc quá hời hợt.

On cloud nine

Cụm từ “in the clouds” diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ.

  • The bride was on cloud nine.

On pins and needles

“On pins and needles” diễn trạng thái hồi hộp, rất căng thẳng.

  • Please, tell me what happened. I am on pins and needles.

Mixed feelings

Cụm từ này diễn tả đúng nghĩa đen, mang một tâm trạng xen lẫn nhiều cảm xúc trong cùng một thời điểm, có thể mâu thuẫn với nhau.

  • I don’t know how I feel about moving. I have mixed feelings. I am happy, but at the same time, I feel sad and anxious.

Fed up

Cụm động từ này chỉ ra một sự thất vọng liên quan đến một tình huống đã trở nên không thể kiểm soát được.

  • I am fed up with the situation at work.

Chip on his shoulder

Sự ẩn dụ này mô tả sự khó chịu và tức giận của một người đã bị đối xử bất công.

  • Martin came back very upset from school because of the mark he received. He acted as if he had a chip on his shoulder.

Go to pieces

Cụm từ này chỉ một nỗi đau sâu sắc.

  • Mary went to pieces when she heard the news.

Shaken up

Cụm từ này sử dụng khi ai đó bị sốc. Cảm giác choáng váng sau những tin tức không lường trước hoặc bất ngờ.

  • I feel a bit shaken up after having heard about the accident.