Những cách nói “Good” trong tiếng Anh

Tính từ “good” rất thường được sử dụng và mang một ngữ nghĩa rất rộng, được sử dụng trong những tình huống khác nhau với những ngữ cảnh đa dạng, sẽ mang nghĩa khác nhau. Và “good” có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa truyền tải.

Sử dụng những từ đồng nghĩa thay thế sẽ giúp bạn có vốn từ vựng phong phú và tránh bị lặp đi lặp lại “good”. Dưới đây là những từ đồng nghĩa với những ngữ nghĩa cụ thể trong từng tình huống sử dụng.

1. Lovely

Từ Lovely cũng khá tương tự như “good” mang một ngữ nghĩa rộng, có nghĩa là đẹp, tốt có liên quan đến ai hoặc điều gì. Lovely thường được sử dụng để miêu tả tính cách tốt đẹp của một người

  • He is such a lovely guy!
  • Thank you, we had a lovely evening!

2. Tasty

Từ này có nghĩa ngon khi nói đến vị ngon của món ăn, thực phẩm. Ở ví dụ sau, từ này là một đồng nghĩa hoàn hảo cho “good”

  • I had a very tasty chicken tikka at the new Indian restaurant.
  • Thank you for the tasty food!

3. Wholesome

Từ này là một thuật ngữ có nghĩa đen là lợi ích cho tinh thần, tâm hồn; và được sử dụng trong những tình huống liên quan đến lợi ích về cả mặt thể chất và đạo đức.

  • I always make sure that my children have wholesome meals.
  • Students need a good education but also wholesome entertainment.

4. Kind

Từ diễn tả ai đó rất tử tế trong hành động.

  • It has been kind of you to accompany us on the way.
  • It was kind of Danielle to come to the party even though she was tired.

5. Nice

Từ này với ngữ nghĩa được thay đổi theo thời gian. Ban đầu, nó mang nghĩa tiêu cực ngốc nghếch, dốt nát. Nhưng ngày nay, từ được sử dụng với nghĩa dễ chịu, tốt, hay thân thiện khi nói về một người.

  • We had a nice trip thanks to the good weather and the beautiful scenery.
  • John’s sister is a nice girl.