Từ vựng giao tiếp trong Spa

Happy International Women’s Day!

Nhân ngày quốc tế phụ nữ, các chị em cùng đi chăm sóc làm đẹp bản thân. Hãy tận hưởng những giây phút thư giãn làm đẹp tại Spa, đồng thời mở rộng thêm từ vựng tiếng Anh giao tiếp bằng những thuật ngữ dưới đây.

Trị liệu, chăm sóc, làm đẹp:

  • Beauty Treatment
  • Skin Treatment
  • Body Treatment
  • Facial Treatment
  • Hand Treatment
  • Foot Treatment
  • Hair and Scalp Treatment

Tẩy lông, chân mày:

  • Waxing
  • Eyebrow Threading

Các dịch vụ sử dụng trị liệu, hương liệu, tắm hơi:

  • Collagen Therapy
  • Body Toning
  • Mud Bath
  • Milk and Honey Bath
  • Hydro Bath
  • Steam Bath
  • Thermal Bath Clay Wrap
  • Seaweed Wrap
  • Cellulite Wrap
  • Herbal Wrap
  • Mud Wrap
  • Slimming Wrap
  • Acupressure
  • Aromatherapy

Các liệu pháp massage

  • Swedish Massage
  • Hot Stone Massage
  • Deep Tissue Massage
  • Reflexology
  • Skin Bliss
  • Sports Massage

Các nguyên liệu sử dụng

  • Seaweed
  • Salt
  • Scrub
  • Honey
  • Herbs
  • Minerals

Dưới đây là một số cụm từ/ câu hữu ích để đặt điều trị, yêu cầu thông tin hoặc đưa ra yêu cầu cụ thể.

  • Could you explain what acupuncture (Thai massage, reflexology, etc.) is?
  • What kind of services do you offer here?
  • Can I book a Thai massage?
  • I would like to get a facial and a body wrap.
  • What is a Swedish massage like?
  • How long is the treatment?
  • What are the effects of the sauna?
  • The temperature is very hot.
  • Could I have some cream? I have very delicate skin.
  • What are the benefits of a seaweed wrap?
  • I really need something relaxing. Is there anything you would like to recommend?
  • What type of massage would you recommend for muscle relaxation?